háng – wuang

háng (dt)
wuang


Čơđai muai glak dô̆ hak wuang ƀơi pơčêng.
Em bé đang ngồi xoạc háng trên chiếu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang