hạn hán – không khang

hạn hán (dt)
không khang


Không khang prong ngă kơ phun hơƀơi añôt hĭ.
Hạn hán kéo dài làm cho cây mì bị khô héo.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang