giữa – krah

giữa (dt)
krah


Hơdrôm hră glak dô̆ ƀơi krah kơƀang.
Quyển sách đang nằm ở giữa bàn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang