gian – rơwang

gian (dt)
rơwang


Amĭ glăk prap rơmet mông huă tlam ƀơi rơwang tơpur.
Mẹ đang chuẩn bị bữa cơm tối ở gian bếp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang