gian nguy (tt)
tơnap
*ƀing tơhan rak guai lon ƀu hŭi tơlơi tơnap kiăng rơnak lon ia.*
Các chiến sĩ biên phòng không quản ngại gian nguy bảo vệ biên giới.
gian nguy (tt)
tơnap
*ƀing tơhan rak guai lon ƀu hŭi tơlơi tơnap kiăng rơnak lon ia.*
Các chiến sĩ biên phòng không quản ngại gian nguy bảo vệ biên giới.