già dặn – djơ̆ mtam

già dặn (tt)
djơ̆ mtam


Gơyut anun drơi ƀuh djơ̆ mtam hlôh kơ thun hơđĭ.
Bạn ấy trông già dặn hơn so với tuổi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang