gàn giọng

gàn giọng (tt)
pơtưh jua


*Ayong anun pơtưh jua ƀiă hnun čâ̆o pơhiăp lăi pơthâo.*
Anh ấy gàn giọng một chút rồi bắt đầu phát biểu.

Lên đầu trang