dứt (đt)
brai tlôh
*Hrĕ hoe bị brai tlôh jing dua bơnah laih giong đôh kơtang.*
Sợi dây thừng bị dứt làm đôi sau khi kéo mạnh.
dứt (đt)
brai tlôh
*Hrĕ hoe bị brai tlôh jing dua bơnah laih giong đôh kơtang.*
Sợi dây thừng bị dứt làm đôi sau khi kéo mạnh.