đương chức (tt)
glak apan bruă
*Khua glak apan bruă kiăng ngă djơ̆ gru ƀơi anap ană plei.*
Cán bộ đương chức cần gương mẫu trước nhân dân.
đương chức (tt)
glak apan bruă
*Khua glak apan bruă kiăng ngă djơ̆ gru ƀơi anap ană plei.*
Cán bộ đương chức cần gương mẫu trước nhân dân.