động viên (đt)
pơtrut
*Khua ƀao nanao pơtrut ană plơi pơđĭ kơtang bruă ngă tơbiă gơnam.*
Cán bộ xã thường xuyên động viên bà con tăng gia sản xuất.
động viên (đt)
pơtrut
*Khua ƀao nanao pơtrut ană plơi pơđĭ kơtang bruă ngă tơbiă gơnam.*
Cán bộ xã thường xuyên động viên bà con tăng gia sản xuất.