dòng (đt)
pơdjreng
*Ană plơi pơdjreng trun hrĕ ƀơi amăng ia mun kiăng sô̆ ia.*
Dân làng dòng dây thừng xuống giếng để lấy nước.
dòng (đt)
pơdjreng
*Ană plơi pơdjreng trun hrĕ ƀơi amăng ia mun kiăng sô̆ ia.*
Dân làng dòng dây thừng xuống giếng để lấy nước.