đồn (dt)
kơđông
*Dum ƀing ling tơhan glak ngă bruă pơgang ƀơi kơđông pơgang guai lon ia.*
Các chiến sĩ đang làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh tại đồn biên phòng.
đồn (dt)
kơđông
*Dum ƀing ling tơhan glak ngă bruă pơgang ƀơi kơđông pơgang guai lon ia.*
Các chiến sĩ đang làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh tại đồn biên phòng.