độn (tt)
rơbu
*Ñu dlăng ƀô̆ mta rơbu glak ƀu thâo hluh tơlơi nai pơtô pơblang ôh.*
Anh ta có vẻ mặt rơbu khi không hiểu lời thầy giáo giảng.
độn (tt)
rơbu
*Ñu dlăng ƀô̆ mta rơbu glak ƀu thâo hluh tơlơi nai pơtô pơblang ôh.*
Anh ta có vẻ mặt rơbu khi không hiểu lời thầy giáo giảng.