đổ vỡ – pơčah klah

đổ vỡ (tt)
pơčah klah


Tơlơi bơkhăp mơng ƀing gơñu pơčah klah abih ƀhiao laih.
Mối quan hệ của họ đã bị đổ vỡ hoàn toàn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang