địa vị (dt)
kơnong dô̆
Ayong anun dui pơđĭ kơnong dô̆ yua kơ ngă bruă triăng.
Anh ấy được nâng cao địa vị nhờ làm việc chăm chỉ.
địa vị (dt)
kơnong dô̆
Ayong anun dui pơđĭ kơnong dô̆ yua kơ ngă bruă triăng.
Anh ấy được nâng cao địa vị nhờ làm việc chăm chỉ.