dí (tt)
tanh tlao
*Ơi nanao ră ruai dum bôh tơlơi tanh tlao brơi kơ ƀing tơčô hmư̆.*
Ông nội thường kể những câu chuyện dí dỏm cho các cháu nghe.
dí (tt)
tanh tlao
*Ơi nanao ră ruai dum bôh tơlơi tanh tlao brơi kơ ƀing tơčô hmư̆.*
Ông nội thường kể những câu chuyện dí dỏm cho các cháu nghe.