dát – čơpet

dát (đt)
čơpet


Čơpet lon ngă gơnam lon čuh.
Dát đất sét làm gốm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang