đất (dt)
lon
*Dum bôh gô̆ ngă hong lon krăi uĭh kơjap laih anun mâo yua biă mă.*
Những chiếc nồi làm bằng đất sét nung rất bền và hữu dụng.
đất (dt)
lon
*Dum bôh gô̆ ngă hong lon krăi uĭh kơjap laih anun mâo yua biă mă.*
Những chiếc nồi làm bằng đất sét nung rất bền và hữu dụng.