đảng bộ (dt)
phun ping
*Phun ping ƀao jơnum bơčrông pơđĭ tơlơi bơwih ƀong sang anô̆.*
Đảng bộ xã họp bàn về việc phát triển kinh tế gia đình.
đảng bộ (dt)
phun ping
*Phun ping ƀao jơnum bơčrông pơđĭ tơlơi bơwih ƀong sang anô̆.*
Đảng bộ xã họp bàn về việc phát triển kinh tế gia đình.