dai

dai (tt)
rơñoă


*Mnong kơbao dưm ƀơi gah ngô̆ tơpur mơng mơnuih Jrai ƀong rơñoă ƀiă samơ̆ jơman biă mă.*
Thịt trâu gác bếp của người Jrai ăn hơi dai nhưng rất ngon.

Lên đầu trang