đà (dt)
kơjaih
*čơdam muai đuăi mă anô̆ kơjaih kiăng kơ kơdat hơgao ia ƀlĕ anet.*
Chàng trai chạy lấy đà để nhảy qua con suối nhỏ.
đà (dt)
kơjaih
*čơdam muai đuăi mă anô̆ kơjaih kiăng kơ kơdat hơgao ia ƀlĕ anet.*
Chàng trai chạy lấy đà để nhảy qua con suối nhỏ.