cước (tt)
eh hlat
*Amĭ yua hrĕ eh hlat khang kiăng kơ sit glăi blah diăng.*
Mẹ dùng dây cước bền chắc để khâu lại tấm lưới.
cước (tt)
eh hlat
*Amĭ yua hrĕ eh hlat khang kiăng kơ sit glăi blah diăng.*
Mẹ dùng dây cước bền chắc để khâu lại tấm lưới.