cử động

cử động (dt)
pơpư̆ hlư̆


*Nai pơtô kơčang dum pơpư̆ hlư̆ mơng čơđai hrăm glak ngă kơdat kơplong.*
Thầy giáo chú ý các cử động của học sinh khi tập thể dục.

Lên đầu trang