cú – bral

(tt)
bral


Hmư̆ tơlơi pơđưh ngă ñu bral biă mă.
Nghe lời mỉa mai làm anh ấy rất cú.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang