cổng – amăng jang

cổng (dt)
amăng jang


Ayong anun glăk dô̆ dong ƀơi amăng jang plei.,
Anh ấy đang đứng ở cổng làng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang