cộm – tơbuk

cộm (tt)
tơbuk


Hmâo hơget tơbuk gah yŭ blah añuai anai?
Có cái gì cộm lên dưới tấm chiếu này?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang