cổ – rơget

cổ (dt)
rơget


Rơget tơngan ñu glăk ruă.
Cổ tay của anh ấy bị đau.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang