cố gắng (dt)
run ran/ gir kơtir
*Ayong anun hmâo tơlơi run ran lu amăng bruă hrăm hră.*
Anh ấy có nhiều cố gắng trong việc học tập.
cố gắng (dt)
run ran/ gir kơtir
*Ayong anun hmâo tơlơi run ran lu amăng bruă hrăm hră.*
Anh ấy có nhiều cố gắng trong việc học tập.