cò con – ƀiă đôč / anet set

cò con (tt)
ƀiă đôč / anet set


Bruă ngă ƀong ƀiă đôč kiăng hơdip.
Việc làm ăn cò con để kiếm sống

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang