chứng kiến – hmâo ƀuh

chứng kiến (đt)
hmâo ƀuh


Hlơi pô hmâo ƀuh bruă tơlơi anai?
Ai là người đã chứng kiến sự việc này

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang