chứng – gong lan

chứng (dt)
gong lan


Mă bôh bai sô anai ngă gong lan.
Lấy chiếc gùi cũ này để làm chứng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang