chững chạc – kơjap kơjin

chững chạc (tt)
kơjap kơjin


Ayong anun pơhiăp hang mă bruă kơjap kơjin biă.
Anh ấy nói năng và làm việc rất chững chạc

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang