chùm – kơpot

chùm (dt)
kơpot


Čơđai muai pĕ sa kơpot bơnga dlai.
Em bé hái một chùm hoa dại

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang