chờn – hluai

chờn (tt)
hluai


Bôh tơnuanh kyâo bị hluai hĭ.
Con ốc vít gỗ bị chờn ren

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang