chìa (dt)
klip
Adơi kơđĭăng hŭi kơ brơi rơngiă hĭ bôh klip hơjai pơdai hŏ.
Em cẩn thận không để đánh rơi chìa khóa kho thóc.
chìa (dt)
klip
Adơi kơđĭăng hŭi kơ brơi rơngiă hĭ bôh klip hơjai pơdai hŏ.
Em cẩn thận không để đánh rơi chìa khóa kho thóc.