chì – lĭ

chì (dt)


Mĕt anun glak kă thim dum bôh lĭ ƀơi blah hñual phrâo.
Chú ấy đang buộc thêm những viên chì vào tấm lưới mới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang