chéo – čring

chéo (tt)
čring


Amai yua čơkap khăt čring čơđeh bơnal kiăng ngă kơdung.
Chị dùng kéo cắt chéo mảnh vải để làm túi đựng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang