chặt (tính) – hnong

chặt (tính) (tt)
hnong


Amai anun nanao ting hnong mơtăm bơrơngiă yua sang anô̆.
Chị ấy luôn tính toán chặt chẽ mọi chi tiêu trong nhà.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang