chậm rãi (tt)
rơnang rơně
Ơi tha plơi pơhiăp rơnang rơně brơi ană plơi hrom hmư̆.
Già làng nói chuyện chậm rãi cho dân làng cùng nghe.
chậm rãi (tt)
rơnang rơně
Ơi tha plơi pơhiăp rơnang rơně brơi ană plơi hrom hmư̆.
Già làng nói chuyện chậm rãi cho dân làng cùng nghe.