cánh (tay) – ƀĕ

cánh (tay) (dt)
ƀĕ


ƀĕ tơngan ayong tơdam kơtang biă mă glak glam djuh.
Cánh tay anh thanh niên rất khỏe khoắn khi vác củi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang