cảnh sát (dt)
kanh sat
ƀing mĕt kanh sat rơnak ba tơlơi rơnuk rơnang kơ ƀôn lan.
Các chú cảnh sát giữ gìn trật tự an toàn buôn làng.
cảnh sát (dt)
kanh sat
ƀing mĕt kanh sat rơnak ba tơlơi rơnuk rơnang kơ ƀôn lan.
Các chú cảnh sát giữ gìn trật tự an toàn buôn làng.