bung – tơtlaih

bung (đt)
tơtlaih


Bôh čơngua tơtlaih hĭ grin hoe.
Cái rổ bị bung vành mây.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang