bung – tơbruč

bung (đt)
tơbruč


Bôh rơ̆i sô tơbruč hĭ tơnoanh kram laih.
Chiếc gùi cũ bị bung nan tre.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang