bục – kơban

bục (dt)
kơban


Nai pơtô dô̆ dong ƀơi kơban pơblang tơlơi hrăm.
Thầy giáo đứng trên bục giảng bài rất say sưa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang