bỡ ngỡ – ngĕ ngô̆

bỡ ngỡ (tt)
ngĕ ngô̆


Hrơi blung nao hrăm hră adơi dô̆ ngĕ ngô̆ biă.
Ngày đầu đi học em còn rất bỡ ngỡ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang