bỏ cuộc – lui sôh

bỏ cuộc (đt)
lui sôh


Khă kơ dlêh samơ̆ adơi tŭ sit ƀu lui sôh ôh glak pơplông đuăi.
Dù mệt nhưng em quyết không bỏ cuộc khi thi chạy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang