bén mảng – nao jê̆

bén mảng (đt)
nao jê̆


ƀu hmâo hlơi pô dui nao jê̆ ƀơi dlai pơgăn ôh.
Không ai được bén mảng đến khu rừng cấm.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang