bề ngoài – gah rơngiăo

bề ngoài (dt)
gah rơngiăo


Gah rơngiăo ayong anun dlăng ƀlưih biă.
Bề ngoài anh ấy trông rất hiền lành.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang