bảo vệ – wai dlăng

bảo vệ (dt)
wai dlăng


Mĕt wai dlăng dong ƀơi bah amăng sang hră.
Chú bảo vệ đang đứng ở cổng trường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang