bạnh – lat

bạnh (tt)
lat


ñu lĕ čô mơnuih rơkơi mâo kang lat.
Người đàn ông đó có chiếc cằm bạnh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang